1. Tra nhanh kích thước sân (quy cách chung)
Kích thước sân thông dụng và các vạch kẻ chính của từng môn thể thao.
| Môn thể thao | Kích thước sân | Vạch kẻ chính |
|---|---|---|
| Sân bóng rổ | 28 × 15 m | Vòng tròn giữa sân, vạch ba điểm, vạch ném phạt, khu giới hạn |
| Sân quần vợt | 23.77 × 10.97 m (đánh đôi) | Vạch giao bóng, vạch giữa, vạch biên |
| Sân bóng chuyền | 18 × 9 m | Vạch giữa sân, vạch tấn công (cách vạch giữa 3 m) |
| Sân cầu lông | 13.4 × 6.1 m (đánh đôi) | Vạch giao bóng, vạch giữa, vạch biên |
| Sân pickleball | 13.41 × 6.10 m | Khu cấm vô lê (bếp) cách lưới 2.13 m, vạch giữa |
| Bóng đá 5 người (futsal) | 25–42 × 15–25 m | Vạch giữa sân, khu phạt đền, cung góc |
2. Kẻ vạch kết hợp với sàn ghép
Sàn thể thao mô-đun lắp ghép có thể ghép trực tiếp ra đường kẻ vạch bằng các tấm sàn khác màu (màu chính là vật liệu, không phai màu, có thể tháo và chỉnh sửa), hoặc gắn dải vạch vào sau khi thi công; sân dùng chung cho nhiều môn thì phân lớp bằng các màu vạch khác nhau. Bề rộng vạch thông dụng 5 cm (lấy theo quy tắc của từng môn).
3. Cần phương án kẻ vạch?
Chỉ cần cung cấp kích thước thông thủy của mặt sân và môn thể thao, chúng tôi có thể xuất bản vẽ bố trí kẻ vạch ghép cùng phương án phối màu.
Tư vấn điện thoại 400-6065-611