Tiêu chuẩn tuân thủ và dữ liệu kiểm nghiệm cho sân thể thao
Tổng hợp các điểm chính của tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc GB 36246-2018 cùng dữ liệu thực đo từ mẫu gửi kiểm của chúng tôi — mỗi giá trị đều kèm số báo cáo.
I. Tiêu chuẩn tuân thủ cốt lõi – GB 36246-2018 (tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc)
GB 36246-2018 áp dụng cho mặt sân thể thao bằng vật liệu tổng hợp tại trường tiểu học và trung học; quản lý ① giới hạn 18 hạng mục chất độc hại và ② tính năng vật lý. Bên mua cần yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm của bên thứ ba và đối chiếu mã sản phẩm gửi kiểm ghi trên trang bìa báo cáo phải trùng khớp với mã sản phẩm của lô hàng nhận được.
II. Dữ liệu kiểm nghiệm (số báo cáo có thể tra cứu)
Tính năng vật lý – giá trị thực đo bởi bên thứ ba (căn cứ kiểm nghiệm theo từng báo cáo, không phải kiểm theo GB 36246)
| Hạng mục | Giá trị thực đo | Mã sản phẩm | Đơn vị kiểm nghiệm | Số báo cáo |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ nảy bóng | 95% | ANKXY | Trung tâm Kiểm định Giám sát Chất lượng Dụng cụ Thể thao Quốc gia (CNAS L1453) | GT2005698 |
| Hấp thụ lực va đập (giảm chấn) | 52% | ANKXY | như trên | GT2005698 |
| Hệ số ma sát trượt | 1.1 | ANKXY | như trên | GT2005698 |
| Độ bền thời tiết (lão hóa đèn xenon) | 7000 h, cấp xám 3 | ANK3 (nguyên liệu loại A – chỉ riêng mã này, không đại diện toàn bộ dòng sản phẩm, không liên quan SVS) | SGS (Thiên Tân) | TJIN2205004906MR_CN |
Hóa học & môi trường – theo GB 36246-2018
| Hạng mục | Kết quả | Mã sản phẩm | Đơn vị kiểm nghiệm | Số báo cáo |
|---|---|---|---|---|
| Giới hạn chất độc hại theo GB 36246 (18 hạng mục) | Đạt | ANK4 | Trung tâm Kiểm định Giám sát Chất lượng Dụng cụ Thể thao Quốc gia | GT2000621 |
Lưu ý: Các chỉ tiêu tính năng vật lý không ghi "đạt/hợp cách" và không ngụ ý được kiểm theo GB 36246 (GT2005698 = phù hợp yêu cầu kỹ thuật của doanh nghiệp · tham chiếu GB/T 19995.2); chỉ các chỉ tiêu hóa học mới căn cứ theo GB 36246 (GT2000621 · ANK4). Chứng nhận SGS REACH chỉ xác nhận tuân thủ về mặt hóa học, không bảo chứng cho tính năng vật lý.
III. Kích thước sân thông dụng để tham khảo (trung tính, không gắn tên cơ quan)
- Bóng rổ — 28×15 m
- Quần vợt — 23.77×10.97 m
- Bóng chuyền — 18×9 m
- Pickleball — 13.41×6.10 m
Đây là các kích thước thông dụng; khi thi công lấy bản vẽ của chủ đầu tư làm chuẩn.
IV. Cần hồ sơ chứng minh tuân thủ?
Cung cấp thông tin sân, chúng tôi sẽ gửi trang bìa báo cáo kiểm nghiệm và bản thuyết minh tuân thủ theo đúng mã sản phẩm gửi kiểm tương ứng.